se lamenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Rên rỉ, than vãn: Diễn tả hành động phàn nàn, than thở một cách đau khổ hoặc buồn bã về một điều đó, thường kéo dài phần quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Arrête de te lamenter sur ton sort ! (Đừng than vãn về số phận của mình nữa!)
    • Elle se lamente toute la journée depuis qu'elle a perdu son travail. ( ấy rên rỉ cả ngày kể từ khi mất việc.)
    • Il se lamente souvent sur les occasions manquées. (Anh ta thường than vãn về những cơ hội đã bỏ lỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lamenter sur quelque chose": than vãn về điều đó.

    • Ils se lamentent sur la météo. (Họ than vãn về thời tiết.)
  • "se lamenter de quelque chose": than vãn về điều đó (cách dùng tương tự).

    • Elle se lamente de son manque de chance. ( ấy than vãn về sự thiếu may mắn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamentable (tính từ): đáng than vãn, đáng tiếc, tồi tệ.

    • C'est une situation lamentable. (Đómột tình huống đáng than vãn.)
  • Lamentation (danh từ): sự than vãn, tiếng than khóc.

    • On entendait des lamentations dans la maison. (Người ta nghe thấy những tiếng than vãn trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Se plaindre: phàn nàn, than phiền (nhẹ hơn phổ biến hơn).
  • Gémir: rên rỉ (thường do đau đớn về thể xác hoặc tinh thần sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với "sur" hoặc "de" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air de se lamenter: có vẻ than vãn.
    • Il a l'air de se lamenter pour un rien. (Anh ta có vẻ than vãn những chuyện không đâu.)
tự động từ
  1. rên rỉ, than vãn